SALON
DUY
Tất Cả Bài Viết
14 tháng 5, 2026

Từ Điển Keyword Cắt Tóc Gen Z: Giới Trẻ Đang Nói Gì Khi Vào Salon?

Từ điển đầy đủ các keyword Gen Z và giới trẻ hay dùng khi đi cắt tóc: wolf cut, curtain bangs, fade, balayage, money piece, toner, perm... Giải thích chi tiết từng thuật ngữ để bạn tự tin giao tiếp với thợ tóc.

Bạn bước vào salon, ngồi xuống ghế và nói: "Cho em cắt wolf cut, thinning hai bên, curtain bangs, rồi toner về màu ash." Người thợ gật đầu — nhưng bạn ngồi bên cạnh không hiểu một chữ nào.

Gen Z và giới trẻ đang dùng một hệ thống ngôn ngữ hoàn toàn riêng khi nói chuyện về tóc. Phần lớn là từ tiếng Anh du nhập trực tiếp từ TikTok, Pinterest, YouTube và các cộng đồng làm đẹp quốc tế. Bài viết này là từ điển đầy đủ nhất — giải thích kỹ từng keyword, dùng khi nào, trông như thế nào, và tại sao giới trẻ Việt thích nó đến vậy.


PHẦN 1: KEYWORD VỀ KIỂU CẮT (CUT TERMS)

1. Wolf Cut

Phát âm: /wʊlf kʌt/ — thường gọi là "uôn cát" hoặc "con sói cut"

Là gì? Wolf cut là sự kết hợp giữa kiểu shag (nhiều lớp, bờm rũ) và kiểu mullet (ngắn trước, dài sau). Tóc được cắt nhiều layer (tầng) từ đỉnh đầu xuống, phần hai bên và gáy để dài hơn, tạo cảm giác bồng bềnh, hoang dã, có "volume" (độ phồng) tự nhiên.

Ai hợp? Hầu hết mọi hình dáng khuôn mặt, đặc biệt phù hợp mặt dài và mặt oval. Cả nam lẫn nữ đều dùng được.

Gen Z nói gì với thợ: "Anh/chị cắt wolf cut cho em, nhiều layer trên đỉnh, hai bên tỉa thưa nhẹ, gáy để dài xuống vai."

Xu hướng: Bùng nổ từ 2021 trên TikTok và vẫn đang hot đến 2026, đặc biệt kết hợp với màu tóc hai tông.

2. Curtain Bangs (Mái Rèm)

Tên tiếng Việt thường gọi: mái rèm, mái che, mái chia giữa

Là gì? Mái được cắt theo hình cong, chia đôi ở giữa và buông xuống hai bên thái dương như tấm rèm cửa. Khác với mái thẳng truyền thống, curtain bangs có chiều dài dài hơn ở hai đầu và ngắn hơn ở giữa — tạo hiệu ứng mềm mại, frame khuôn mặt cực đẹp.

Ai hợp? Mặt tròn, mặt vuông, mặt trái xoan đều hợp. Đặc biệt làm mặt to trở nên thon hơn.

Gen Z nói gì với thợ: "Cắt mái rèm cho em, để dài hai bên thái dương, giữa ngắn hơn một chút, đừng cắt thẳng đơ nhé."

Lưu ý: Curtain bangs cần sấy hoặc dùng lược tròn để định hình. Không sấy thì tóc thường bị bẹp hoặc bay tứ phía.

3. Mullet

Là gì? Kiểu tóc huyền thoại từ thập niên 80: phần mái và hai bên đầu ngắn, phần gáy để dài. Khẩu hiệu nổi tiếng: "business in the front, party in the back" (chuyên nghiệp phía trước, tiệc tùng phía sau). Phiên bản 2024–2026 của mullet được làm mềm hơn, kết hợp với layer và fade — không còn cứng nhắc như bản gốc.

Gen Z nói gì với thợ: "Mullet hiện đại nhé, mái ngắn, hai bên taper fade nhẹ, gáy để dài ra vai, không cần cứng quá."

4. Shag

Là gì? Kiểu tóc nhiều layer (tầng cắt), có texture (kết cấu), mái thường ngắn lởm chởm. Trông tự nhiên, hơi lộn xộn theo kiểu "đẹp có chủ đích". Shag là nền tảng của wolf cut và nhiều kiểu tóc trendy khác.

Khác wolf cut ở đâu? Shag thường không có phần gáy dài rõ ràng như wolf cut. Shag đồng đều layer hơn từ trên xuống dưới.

5. Lob (Long Bob)

Tên đầy đủ: Long Bob — bob dài

Là gì? Tóc bob (ngang cổ) nhưng để dài hơn, thường chạm vai hoặc dưới vai một chút. Là kiểu tóc "an toàn mà vẫn trendy" được cả Gen Z lẫn Millennial yêu thích. Lob có thể là blunt (cắt thẳng) hoặc có layer nhẹ.

Gen Z nói gì với thợ: "Cắt lob cho em, dài ngang vai, có thể layer nhẹ một chút để tóc bồng hơn."

6. Bixie

= Bob + Pixie

Là gì? Kiểu tóc ngắn lai giữa bob (ngang cổ) và pixie (cực ngắn). Thường dài hơn pixie nhưng ngắn hơn bob chuẩn. Rất cá tính, phù hợp những bạn muốn cắt ngắn mà chưa dám đi full pixie.

Đang hot vì: Tóc ngắn tạo cảm giác năng động, mát mẻ — đặc biệt hot ở Tây Nguyên và các tỉnh khí hậu nóng như Kon Tum.

7. Pixie Cut

Là gì? Kiểu tóc nữ ngắn nhất — tóc trên đỉnh để lại, gáy và hai bên cắt rất ngắn (gần như cạo sát hoặc để vài cm). Biểu tượng của sự mạnh mẽ, tự tin. Các sao như Audrey Hepburn, Zendaya từng diện pixie cut.

Gen Z nói gì với thợ: "Pixie cut nhé, trên đỉnh để dài khoảng 5–7cm, hai bên và gáy cắt ngắn sát, taper nhẹ."

8. Blunt Cut

Tên khác: one-length cut, cắt ngang thẳng

Là gì? Tóc được cắt một đường thẳng đều, không layer, không tỉa thưa. Trông sạch, gọn, tối giản. Blunt cut + tóc đen tạo aesthetic "clean girl" rất được ưa chuộng.

Khác với cắt thường ở điểm nào? Thợ dùng kéo cắt thẳng ngang, không dùng kỹ thuật point cut hay tỉa thưa — đuôi tóc dày đều, không bay.

9. Layer / Layered

Tên tiếng Việt: cắt tầng, cắt lớp

Là gì? Tóc được cắt thành nhiều "tầng" độ dài khác nhau từ trên xuống dưới, tạo độ bồng và chuyển động cho mái tóc. Layer là kỹ thuật nền tảng của rất nhiều kiểu tóc hiện đại.

Các loại layer Gen Z hay nhắc:

  • Heavy layer: cắt tầng nhiều, khác biệt rõ ràng giữa các tầng → tóc bồng, nhẹ
  • Soft layer / Light layer: cắt nhẹ nhàng, tạo chuyển động tự nhiên → không quá dữ
  • Face-framing layer: chỉ cắt layer ở phần tóc quanh mặt, phần sau để nguyên

10. Two-Block Cut (Kiểu Hàn)

Là gì? Kiểu tóc nam rất phổ biến ở Hàn Quốc và Việt Nam: hai bên đầu cắt rất ngắn (block dưới), phần đỉnh để dài (block trên). Nhìn từ xa như hai "khối" tóc riêng biệt. Thường đi kèm với undercut hoặc fade.

Gen Z nói gì với thợ: "Two-block Hàn nhé anh, hai bên cắt ngắn khoảng 1–2cm, trên đỉnh để dài 8–10cm, taper mềm không cần fade cứng."

11. Undercut

Là gì? Phần tóc dưới (gáy và hai bên thái dương) được cắt rất ngắn hoặc cạo sát, còn phần tóc trên đỉnh để dài. Undercut tạo độ tương phản mạnh, rất "edgy" (cá tính sắc nét). Thường được che bởi tóc bên trên khi buông xuống — bí mật đẹp khi được phát hiện.

12. Fade / Taper Fade

Là gì? Kỹ thuật chuyển màu tóc từ ngắn (hoặc cạo sát da) ở phần gáy/thái dương lên dần dần dài hơn phía trên. Fade là kỹ thuật tạo hiệu ứng "tan dần" mượt mà — không có đường cắt rõ ràng.

Các loại fade Gen Z hay dùng:

  • Low fade: bắt đầu cạo từ đường cắt thấp, sát tai
  • Mid fade: bắt đầu từ giữa tai
  • High fade: bắt đầu từ trên tai, gần đỉnh đầu
  • Skin fade / Bald fade: cạo sát da ở phần dưới cùng → tương phản cực mạnh
  • Taper fade: fade nhẹ nhàng hơn, không cạo sát da, phù hợp người muốn lịch sự hơn

Gen Z nói gì với thợ: "Mid fade nhé, không cần skin fade, cứ taper mềm thôi, hai bên gọn sạch."

13. Textured Cut / Texture

Là gì? Kiểu cắt tạo "kết cấu" cho tóc — tóc không bằng phẳng mà có chiều sâu, điểm nhấn, trông tự nhiên và sống động hơn. Thợ thường dùng kỹ thuật point cut hoặc razor cut để tạo texture.

Gen Z nói gì với thợ: "Cắt có texture nhé, đừng để tóc nặng một cục, cần nhìn tự nhiên, bay bổng một chút."

14. Thinning (Tỉa Thưa)

Là gì? Dùng kéo tỉa thưa (thinning scissors — kéo răng cưa) để giảm bớt lượng tóc mà không thay đổi chiều dài. Người tóc dày, tóc nhiều thường yêu cầu thinning để tóc nhẹ hơn, dễ tạo kiểu hơn.

Lưu ý: Thinning quá nhiều ở phần đỉnh tóc có thể làm tóc xơ xẹp. Nên tỉa thưa ở phần giữa và đuôi tóc.

15. Point Cut (Cắt Mũi Kéo)

Là gì? Thay vì cắt thẳng ngang, thợ cắm đầu kéo thẳng đứng vào đuôi tóc, cắt từng nhát nhỏ. Tạo ra đuôi tóc tự nhiên, không bị nặng một cục, có texture đẹp. Hầu hết kiểu tóc hiện đại đều kết hợp point cut.


PHẦN 2: KEYWORD VỀ NHUỘM MÀU (COLOR TERMS)

16. Balayage

Phát âm: ba-li-AZH (gốc Pháp)

Là gì? Kỹ thuật nhuộm tay không dùng foil (giấy bạc). Thợ quét thuốc nhuộm trực tiếp lên từng sợi tóc theo chuyển động quét tự nhiên, tạo hiệu ứng "sóng màu" chuyển dần từ gốc xuống đuôi. Kết quả trông như tóc được nắng tự nhiên chiếu vào — không đường ranh giới rõ ràng.

Khác highlight ở đâu? Balayage tự do, tự nhiên hơn. Highlight đều, có foil, đường nét rõ ràng hơn.

Gen Z nói gì với thợ: "Balayage từ nâu lên caramel, đừng để rõ đường ranh, cần chuyển màu tự nhiên."

17. Highlights / Lowlights

Highlight: nhuộm sáng một số sợi tóc (thường dùng foil) để tạo chiều sâu, ánh sáng cho mái tóc. Tóc trông lấp lánh, sáng hơn tổng thể.

Lowlight: ngược lại — nhuộm tối một số sợi tóc để tạo chiều sâu, bóng tối. Thường kết hợp với highlight để tóc trông tự nhiên hơn.

Gen Z nói gì với thợ: "Highlight vài sợi face-framing, lowlight phần giữa cho tóc có depth (chiều sâu)."

18. Money Piece

Là gì? Nhuộm sáng (hoặc nhuộm màu nổi bật) hai sợi/mảng tóc hai bên mặt — ở vị trí frame khuôn mặt. Gọi là "money piece" vì nhìn sang chảnh, đắt tiền. Rất hot trên TikTok từ 2022 đến nay.

Gen Z nói gì với thợ: "Money piece cho em, hai bên mặt nhuộm blonde/caramel, phần còn lại giữ màu nâu tự nhiên."

19. Ombre

Là gì? Tóc chuyển màu từ tối (gốc) sang sáng (đuôi) một cách đều đặn và rõ ràng. Khác balayage ở chỗ ombre có đường chuyển màu rõ hơn và thường áp dụng cho cả mảng tóc lớn.

20. Babylights

Là gì? Highlight siêu mảnh, mỏng như tóc con nít (baby) — tạo hiệu ứng óng ánh tự nhiên như ánh mặt trời. Nhìn rất tinh tế, không lộ rõ như highlight thông thường. Đây là lựa chọn "subtle nhưng đẹp" cho những ai không muốn thay đổi quá nhiều.

21. Toner (Tông Màu / Thuốc Tăng Sáng)

Là gì? Thuốc nhuộm bán vĩnh viễn, thường dùng SAU khi tẩy để "về tông" màu mong muốn. Toner không tẩy — nó chỉ điều chỉnh màu, trung hòa sắc vàng/cam, đưa tóc về tông xám, ash, bạch kim, nude, v.v.

Gen Z nói gì với thợ: "Tẩy xong toner về ash grey nhé, không cần quá trắng, cứ dove/beige ash là được."

22. Bleach (Tẩy Tóc)

Là gì? Thuốc tẩy loại bỏ sắc tố màu tự nhiên trong tóc, đưa tóc về màu vàng/vàng nhạt/trắng tùy mức độ. Là bước bắt buộc để đạt các màu sáng như blonde, xám, hồng, xanh, tím...

Các level tẩy Gen Z hay nhắc:

  • Tẩy 1 lần: thường đạt màu vàng cam
  • Tẩy 2 lần: vàng nhạt
  • Tẩy đến level 9–10: trắng/pale yellow — nền để toner màu nhạt

Lưu ý quan trọng: Tẩy tóc là thủ thuật mạnh, cần được thực hiện bởi thợ có kinh nghiệm để tránh tóc hỏng, gãy rụng.

23. Root Shadow / Root Smudge

Là gì? Kỹ thuật làm mờ đường gốc mọc tóc sau khi nhuộm sáng, bằng cách "smudge" (nhòa) một màu tối hơn tại vùng gốc tóc. Giúp tóc nhuộm trông tự nhiên hơn và kéo dài thời gian giữa các lần làm màu.

Gen Z nói gì với thợ: "Root shadow cho em nhé, gốc tóc đang mọc ra rồi, cần làm mờ đường ranh cho tự nhiên."

24. Ash / Ash Tone (Tông Tro)

Là gì? Tông màu có ánh xám, xanh lạnh — đối lập với tông vàng/warm. Các màu ash phổ biến: nâu ash, blonde ash, xám ash, bạch kim ash. Rất hot vì trông sang, lạ mắt và "International" hơn các màu warm truyền thống.

25. Lived-in Color

Là gì? Màu tóc được thiết kế để trông như "đã qua sử dụng" — tóc mọc ra một chút, màu đã phai nhẹ — nhưng vẫn đẹp và có chủ đích. Kỹ thuật này kéo dài thời gian giữa 2 lần làm màu.


PHẦN 3: KEYWORD VỀ UỐN VÀ DUỖI (PERM & STRAIGHTENING TERMS)

26. Perm (Uốn Hóa Học)

Là gì? Dùng hóa chất thay đổi cấu trúc tóc vĩnh viễn để tạo sóng/xoăn. Khác với uốn nhiệt (tạm thời) — perm giữ kiểu dài hạn 3–6 tháng hoặc lâu hơn.

27. Korean Perm / Hàn Perm

Là gì? Uốn kiểu Hàn Quốc — sóng lỏng, tự nhiên, nhẹ nhàng. Không xoăn cứng hay nhỏ như perm truyền thống. Kết quả là những làn sóng bay bổng trông như tóc khô tự nhiên. Cực hot trong cộng đồng giới trẻ Việt.

Gen Z nói gì với thợ: "Hàn perm nhé, sóng to, lỏng lẻo, trông tự nhiên như tóc bay, không cần xoăn nhỏ."

28. Digital Perm (Uốn Nhiệt)

Là gì? Uốn dùng máy nhiệt kết hợp hóa chất. Tạo sóng xoăn mềm mại hơn cold perm, giữ kiểu lâu hơn, đặc biệt đẹp khi để tóc khô tự nhiên. Phù hợp tóc dày, cứng cần lực uốn mạnh hơn.

29. Cold Perm (Uốn Lạnh)

Là gì? Uốn chỉ dùng hóa chất, không có nhiệt. Tóc mềm hơn khi ướt và buông sóng đẹp khi còn ẩm — thường được khuyên nên không sấy để giữ sóng tự nhiên nhất.

30. Volume Perm (Uốn Phồng Chân)

Là gì? Chỉ uốn phần chân tóc (gốc tóc) để tạo độ phồng cho mái tóc — không uốn cả thân tóc. Rất phổ biến ở Nhật và Hàn. Phù hợp người tóc xẹp muốn có volume mà không muốn xoăn rõ.

31. Keratin Treatment (Phục Hồi Keratin)

Là gì? Liệu pháp làm mịn và phục hồi tóc bằng protein keratin. Tóc sẽ mềm mượt, bớt xơ và thẳng hơn 30–50% tự nhiên trong 3–6 tháng. Không phải là duỗi tóc hoàn toàn — chỉ làm nhẹ độ xoăn/phồng.

Gen Z nói gì với thợ: "Làm keratin nhé, tóc bị xơ nhiều sau khi nhuộm, cần phục hồi và làm mượt lại."

32. Bond Builder (Olaplex / Fibreplex...)

Là gì? Sản phẩm/liệu pháp phục hồi liên kết phân tử trong tóc bị hỏng do tẩy, nhiệt, hóa chất. Olaplex là thương hiệu nổi tiếng nhất và Gen Z dùng tên "olaplex" như một động từ: "Làm olaplex cho em sau khi tẩy nhé."


PHẦN 4: KEYWORD VỀ DƯỠNG TÓC VÀ CHĂM SÓC (TREATMENT TERMS)

33. Hair Spa (Ủ Tóc Spa)

Là gì? Liệu trình ủ tóc + massage da đầu chuyên sâu. Thường bao gồm: gội đầu → đắp mặt nạ → ủ nhiệt → massage → xả. Kết quả: tóc mềm mượt, da đầu sạch khỏe, giảm gãy rụng.

34. Scalp Treatment (Liệu Trình Da Đầu)

Là gì? Điều trị da đầu chuyên biệt — cho da đầu dầu, gàu, ngứa, hoặc da đầu nhạy cảm. Sử dụng serum, máy tẩy tế bào chết, đèn chiếu... tùy tình trạng.

Gen Z nói gì với thợ: "Da đầu em hay bị dầu và có gàu, cần scalp treatment không?"

35. Gloss / Glossing

Là gì? Liệu trình phủ bóng cho tóc — thường là sản phẩm semi-permanent (bán vĩnh viễn) bám vào bề mặt tóc, tăng độ bóng, làm màu tóc tươi sáng hơn và che phủ sắc vàng. Thời gian giữ 4–6 tuần.

36. Deep Conditioning

Là gì? Dưỡng tóc sâu bằng mặt nạ chuyên dụng, ủ nhiệt. Dành cho tóc bị hỏng, khô, xơ. Khác conditioner thường là thời gian ủ dài hơn và thành phần mạnh hơn.

37. Trim (Cắt Tỉa Đuôi)

Là gì? Cắt nhẹ đuôi tóc — chỉ bỏ phần tóc chẻ ngọn và tóc hỏng, không thay đổi độ dài đáng kể. Gen Z thường nói: "Trim nhẹ thôi, đừng cắt lên."


PHẦN 5: KEYWORD VỀ AESTHETIC VÀ TREND

38. Inspo (Ảnh Tham Khảo)

Viết tắt của: inspiration

Cách dùng: Gen Z thường mang điện thoại vào salon và nói: "Em có inspo đây anh/chị, cắt giống này nhé." Đây là thói quen rất tốt — ảnh tham khảo giúp thợ hiểu đúng 100% ý muốn của khách.

39. Clean Girl Aesthetic

Là gì? Xu hướng tóc "sạch sẽ, tối giản, tự nhiên" — tóc búi cao đơn giản, không có phần tóc con buông xuống, blunt lob nâu tự nhiên, hoặc thẳng mượt không trang trí. Đi cùng với make-up tối giản, da căng bóng.

40. Mob Wife Aesthetic (Gánh Nặng Quyền Lực)

Là gì? Xu hướng đối lập clean girl — tóc nhiều, bồng bềnh, xoăn lớn, màu đậm (nâu đen, chocolate), cực kỳ dramatic. Rất hot đầu 2024.

41. Coconut Girl

Là gì? Aesthetic nhiệt đới, bãi biển — tóc sóng biển tự nhiên, màu warm (nâu, caramel, blonde), mái rèm hoặc không mái. Gợi liên tưởng đến mùa hè, biển, chill.

42. Y2K

Là gì? Xu hướng thời trang và tóc được lấy cảm hứng từ cuối thập niên 90 đầu 2000 — tóc thẳng mượt, kẹp tóc kim loại, mái thẳng, highlight sáng bóng, bím tóc nhỏ. Đang quay trở lại mạnh mẽ trong 2024–2026.

43. Aura / Vibe

Cách dùng: Gen Z mô tả cảm giác tổng thể của kiểu tóc mong muốn bằng aura và vibe:

  • "Em muốn aura hơi mysterious, hơi dark nhưng không quá."
  • "Vibe mùa thu Hàn Quốc đó chị, nâu caramel ấm áp."
  • "Trendy nhưng vẫn đi làm được, không quá bay bổng."

Những mô tả này rất quan trọng — thợ giỏi sẽ translate "aura" này thành màu sắc và kiểu cắt cụ thể.

44. Soft Launch (Thay Đổi Nhẹ)

Cách dùng trong tóc: Gen Z dùng "soft launch" để mô tả thay đổi kiểu tóc nhỏ, thăm dò phản ứng mọi người trước khi đổi hoàn toàn. Ví dụ: cắt curtain bangs trước, xem có hợp không, rồi mới cắt ngắn thêm.

45. Glow Up (Lột Xác)

Là gì? Thay đổi toàn diện ngoại hình theo hướng tốt hơn — bao gồm cả tóc. "Em muốn glow up toàn diện, tóc tai đổi mới hoàn toàn."

46. Refresh (Làm Mới / Làm Lại)

Cách dùng: "Tóc em phai màu rồi, cần refresh lại." / "Nhuộm refresh gốc tóc thôi, không cần làm cả đầu."


MẸO GIAO TIẾP VỚI THỢ TÓC KHI DÙNG CÁC KEYWORD NÀY

Biết keyword là một chuyện — dùng đúng cách là chuyện khác. Đây là những lưu ý thực tế:

1. Luôn kèm ảnh tham khảo (inspo)

Một hình ảnh bằng nghìn lời nói. Dù bạn mô tả "wolf cut layer nhiều, curtain bangs, ash tone" — thợ vẫn cần thấy ảnh để hiểu chính xác. Lưu ảnh từ TikTok, Pinterest, Instagram vào điện thoại trước khi đến salon.

2. Mô tả kết quả mong muốn, không chỉ tên keyword

Đừng chỉ nói "wolf cut" — nói thêm: "Em muốn tóc bồng nhẹ, layer rõ, sóng tự nhiên, trông casual nhưng có chất." Keyword là ngôn ngữ chung, nhưng mô tả mới là ngôn ngữ chính xác.

3. Nói rõ những điều KHÔNG muốn

Ví dụ: "Không cắt quá ngắn, không layer quá nhiều dễ bị xơ, không nhuộm quá sáng sợ chóng phai." Thợ cần biết giới hạn để tư vấn đúng hướng.

4. Hỏi thẳng nếu không hiểu

Thợ tóc giỏi luôn vui vẻ giải thích. Đừng gật đầu khi chưa hiểu — hỏi ngay: "Anh/chị nói fade là sao, trông như thế nào?"

5. Tham khảo ý kiến thợ

Gen Z có xu hướng research rất kỹ trước khi đến salon — điều đó tuyệt vời. Nhưng đừng quên: thợ có kinh nghiệm thực tế với hàng trăm khách, biết khuôn mặt nào hợp kiểu nào, tóc nào chịu được tẩy bao nhiêu lần. Hãy lắng nghe tư vấn của thợ.


TẤT CẢ KEYWORD TRÊN ĐỀU CÓ THỂ LÀM TẠI SALON DUY ART KON TUM

Tại Salon Duy Art (Kon Tum), đội thợ thường xuyên cập nhật xu hướng từ các trung tâm làm đẹp lớn và có thể tư vấn + thực hiện hầu hết các dịch vụ trong bài viết này:

  • Wolf cut, curtain bangs, lob, bixie, two-block, fade — cắt kiểu hiện đại
  • Balayage, highlights, money piece, toner ash — nhuộm màu đa dạng
  • Hàn perm, digital perm, volume perm — uốn các phong cách
  • Keratin, hair spa, scalp treatment, Olaplex — phục hồi chuyên sâu

Bạn có inspo? Cứ mang điện thoại vào — đội ngũ Salon Duy Art sẽ tư vấn thực tế và thẳng thắn để bạn có kiểu tóc đẹp nhất, phù hợp nhất với khuôn mặt và lối sống.

Salon Duy Art — Kon Tum. Làm đẹp đúng trend, hiểu đúng ý bạn.

✦ ✦ ✦

Salon Duy Art

Đặt Lịch Để Thử Ngay Hôm Nay

Đặt Lịch Ngay